Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.89 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Oud Heverlee Leuven II (nữ) | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 64/26 | +38 |
2 RAAL La Louviere (W) | 27 | 55 | 17 | 4 | 6 | 51/33 | +18 |
3 Olsa Brakel W | 27 | 52 | 16 | 4 | 7 | 68/39 | +29 |
4 Anderlecht II (nữ) | 24 | 48 | 15 | 3 | 6 | 55/33 | +22 |
14 Moldavo (nữ) | 27 | 21 | 5 | 6 | 16 | 26/51 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












