Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Stabæk (W) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 12/3 | +9 |
2 KV Mechelen (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 19/6 | +13 |
3 Oud Heverlee Leuven II (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 24/13 | +11 |
4 Westerlo (nữ) | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 20/12 | +8 |
6 Anderlecht II (nữ) | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 14/6 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu














