Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
60
Bàn thua
5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.42 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ujpest FC (nữ) | 12 | 28 | 9 | 1 | 2 | 25/7 | +18 |
2 Puskas Akademia (nữ) | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 58/14 | +44 |
3 Ferencvarosi TC (nữ) | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 29/8 | +21 |
4 Gyori Dozsa (nữ) | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 35/6 | +29 |
9 MOL Fehervar FC (nữ) | 12 | 9 | 3 | 0 | 9 | 13/60 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
MOL Arena Sosto
Szekesfehervar,
Sức chứa:
14,201
















