Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mjondalen IF | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 64/34 | +30 |
2 Lorenskog | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 48/27 | +21 |
3 Stabaek B | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 48/34 | +14 |
4 Raufoss | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 55/37 | +18 |
12 Modum FK | 26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 34/57 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










