Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
34/1
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Magesi | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 45/28 | +17 |
2 Pretoria University | 30 | 49 | 12 | 13 | 5 | 30/22 | +8 |
3 Baroka FC | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 37/28 | +9 |
4 Durban City FC | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 38/26 | +12 |
15 MM Platinum FC | 30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 23/33 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bidvest Stadium
Johannesburg, Nam Phi
Sức chứa:
5,000
















