Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
81
Bàn thua
2.45 bàn/Trận
21/4
Thẻ
0.76 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Vardar Skopje | 27 | 65 | 20 | 5 | 2 | 59/15 | +44 |
2 Shkendija Tetovo | 27 | 63 | 19 | 6 | 2 | 62/21 | +41 |
3 Sileks | 27 | 40 | 11 | 7 | 9 | 32/32 | 0 |
4 FK Korzo Prilep | 27 | 38 | 9 | 11 | 7 | 28/25 | +3 |
10 Mladost Carev Dvor | 27 | 16 | 5 | 1 | 21 | 18/65 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











