Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
30
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Ohrid 2004 | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/6 | +13 |
2 Pelister Bitola | 9 | 21 | 6 | 3 | 0 | 14/1 | +13 |
3 Rabotnicki Skopje | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 15/4 | +11 |
4 FK Akademija Pandev Brera Strumica | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/6 | +9 |
14 FK Korzo Prilep | 9 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1/29 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Çair Stadium
Skopje, Bắc Macedonia
Sức chứa:
2,800













