Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Radnicki Nis | 34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 52/28 | +24 |
2 FK Donji Srem Pecinci | 34 | 61 | 16 | 13 | 5 | 34/15 | +19 |
3 Mladost Lucani | 34 | 53 | 13 | 14 | 7 | 42/27 | +15 |
4 FK Bezanija | 34 | 52 | 11 | 19 | 4 | 33/15 | +18 |
16 Mladi Radnik | 34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29/38 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












