Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Backa Topola | 32 | 74 | 22 | 8 | 2 | 71/22 | +49 |
2 FK Javor Ivanjica | 32 | 66 | 20 | 6 | 6 | 66/32 | +34 |
3 Indjija | 32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 52/24 | +28 |
4 Radnicki 1923 Kragujevac | 32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 38/33 | +5 |
7 FK Bezanija | 32 | 46 | 14 | 4 | 14 | 42/42 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Bežanije
Belgrade, Serbia
Sức chứa:
5,000













