Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 XV de Jau | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
2 CA Votuporanguense SP | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 16/6 | +10 |
3 Vocem SP | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4/10 | -6 |
4 Mirassol FC B | 8 | 7 | 1 | 4 | 3 | 8/11 | -3 |
5 Gremio Prudente | 8 | 4 | 0 | 4 | 4 | 7/14 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








