Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BEA Mountain FC | 21 | 42 | 12 | 6 | 3 | 42/14 | +28 |
2 Watanga FC | 20 | 42 | 12 | 6 | 2 | 26/13 | +13 |
3 LISCR FC | 20 | 39 | 12 | 3 | 5 | 29/22 | +7 |
4 FC Fassell | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 28/12 | +16 |
5 Paynesville | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 40/34 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










