Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
28/1
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. BucekTiền vệ
111
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
Ondrej DrobekHậu vệ

-
Y. LawaliHậu vệ

-
M. KucakTiền vệ

-
R. FukalaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Unicov | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 31/17 | +14 |
2 Artis Brno B | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 23/7 | +16 |
3 Frydek-Mistek | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 24/14 | +10 |
4 Brno B | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 31/23 | +8 |
13 MFK Karvina B | 14 | 17 | 5 | 2 | 7 | 22/24 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














