Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
2.6 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
20/2
Thẻ
1.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
R. CerepkaiTiền đạo
134
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

99
A. MarašTiền đạo
7.3

31
T. MooreHậu vệ
6.8

27
M. Rabatin
6.7

30
A. KahvicTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunajska Streda | 12 | 32 | 10 | 2 | 0 | 37/7 | +30 |
2 Slovan Bratislava | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 28/12 | +16 |
3 Spartak Trnava | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 25/15 | +10 |
4 MSK Zilina | 12 | 22 | 6 | 4 | 2 | 29/24 | +5 |
6 FK Kosice | 12 | 15 | 3 | 6 | 3 | 25/23 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Kosicka futbalova arena
Kosice, Slovakia
Sức chứa:
12,555















