Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sparta Praha U19 | 38 | 90 | 28 | 6 | 4 | 129/38 | +91 |
2 Marila Pribram U19 | 38 | 67 | 20 | 7 | 11 | 81/52 | +29 |
3 Slovacko U19 | 38 | 59 | 17 | 8 | 13 | 62/49 | +13 |
4 Brno U19 | 38 | 59 | 18 | 5 | 15 | 63/61 | +2 |
5 Hradec Kralove U19 | 38 | 57 | 14 | 15 | 9 | 57/50 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










