Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.47 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
147
Bàn thua
4.9 bàn/Trận
24/1
Thẻ
0.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sparta Praha U19 | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 78/36 | +42 |
2 Sigma Olomouc U19 | 30 | 57 | 19 | 0 | 11 | 70/39 | +31 |
3 Pardubice U19 | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 61/37 | +24 |
4 Banik Ostrava U19 | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 58/37 | +21 |
16 Marila Pribram U19 | 30 | 1 | 0 | 1 | 29 | 14/147 | -133 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước











