Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
N. MunozHậu vệ
270
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

10
S. AliceTiền đạo
6.7

6
J. ValadezTiền vệ
6.6

19
A. SaldivarTiền đạo
6.6

2
M. FongHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Poland U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Argentina U20(w) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Mexico U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
4 Benin U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/14 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước










