Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

19
A. PazTiền đạo
324
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

9
M. DizTiền đạo
7.2

11
DelgadoTiền đạo
7

8
Julieta MartinezTiền vệ
6.9

2
Alma Velasco HeimTiền đạo
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Poland U20 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Argentina U20(w) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 11/5 | +6 |
3 Mexico U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
4 Benin U20 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/14 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











