Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
9/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
T. VondraHậu vệ
29
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
D. SlavataHậu vệ

5
S. DerkachTiền vệ

9
S. KordiakTiền đạo

1
K. Bruzek
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bohemians Praha | 34 | 80 | 25 | 5 | 4 | 67/23 | +44 |
2 SK Viktorie Jirny | 34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59/41 | +18 |
3 Slavoj Vysehrad | 34 | 62 | 20 | 2 | 12 | 67/56 | +11 |
4 Domazlice | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 69/41 | +28 |
18 Meteor Praha | 34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 36/80 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Areál Libeň
Praga 8, CH Séc
Sức chứa:
3,500















