Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.96 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
63
Bàn thua
2.74 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arkadag FK | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 82/10 | +72 |
2 Altyn Asyr FC | 22 | 50 | 16 | 2 | 4 | 50/28 | +22 |
3 Ahal FK | 21 | 42 | 13 | 3 | 5 | 44/24 | +20 |
4 Nebitçi FT | 24 | 26 | 7 | 5 | 12 | 24/39 | -15 |
6 Merw BSFK | 23 | 21 | 6 | 3 | 14 | 22/63 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mary Sport Complex
Maria, Turkmenistan
Sức chứa:
10,000













