Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

8
Y. GovshudovTiền vệ
260
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

11
Suleyman MirzoyevTiền vệ
7

98
D. HojamammedovTiền vệ
6.8

10
Magtymberdi BerenovTiền đạo
6.7

17
Enver AnnayevTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arkadag FK | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 82/10 | +72 |
2 Altyn Asyr FC | 22 | 50 | 16 | 2 | 4 | 50/28 | +22 |
3 Ahal FK | 21 | 42 | 13 | 3 | 5 | 44/24 | +20 |
4 Nebitçi FT | 24 | 26 | 7 | 5 | 12 | 24/39 | -15 |
5 Sagadam FK | 23 | 21 | 5 | 6 | 12 | 15/33 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ashgabat Stadium
Ashgabat, Turkmenistan
Sức chứa:
20,000














