Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
36
Bàn thua
0.95 bàn/Trận
80/8
Thẻ
2.32 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sidama Bunna | 38 | 68 | 19 | 11 | 8 | 43/23 | +20 |
2 Negele Arsi | 38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 37/30 | +7 |
3 Defence Force ETH | 39 | 58 | 14 | 16 | 9 | 45/33 | +12 |
4 Fasil Kenema | 38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 28/28 | 0 |
19 Mekelle 70 Enderta | 38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 30/36 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















