Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Defence Force ETH | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
2 Negele Arsi | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 5/1 | +4 |
3 Ethiopia Nigd Bank | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 3/1 | +2 |
4 Ethio Electric FC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 2/1 | +1 |
18 Sidama Bunna | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













