Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
2.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
12
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

9
Q. YeTiền đạo
530
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

8
G. GuoTiền vệ
7.3

30
S. YanHậu vệ
7

23
C. FanHậu vệ
7

33
G. LiTiền đạo
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Meizhou Hakka U15 | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 22/5 | +17 |
2 Evergrande Football School U15 | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 14/7 | +7 |
3 Shenzhen Juniors U15 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 16/10 | +6 |
4 Guangdong Mingtu U15 | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 24/8 | +16 |
5 Chengdu Rongcheng U15 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 20/11 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu














