Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Evergrande Football School U15 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/1 | +7 |
2 Shandong Taishan U15 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8/4 | +4 |
3 Chongqing Lvyin Southwest University High School U15 Team | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/5 | -4 |
4 Hebi Heteng U15 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/7 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











