Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
31/3
Thẻ
1.48 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gor Mahia | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 50/22 | +28 |
2 AFC Leopards | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 44/28 | +16 |
3 Kenya Police FC | 34 | 55 | 13 | 16 | 5 | 31/21 | +10 |
4 Nairobi United | 34 | 53 | 14 | 11 | 9 | 44/34 | +10 |
5 Shabana FC | 34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 35/34 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















