Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
2.73 bàn/Trận
32/1
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 EC Sao Bernardo/SP | 15 | 30 | 8 | 6 | 1 | 24/12 | +12 |
2 CA Votuporanguense SP | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 19/8 | +11 |
3 Bragantino B | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 28/19 | +9 |
4 Catanduva FC | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 17/10 | +7 |
16 Matonense SP | 13 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3/36 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Dr. Hudson Buck Pereira
Matao, Brazil
Sức chứa:
8,758












