Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
17/2
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Osasco Sporting | 15 | 36 | 11 | 3 | 1 | 24/8 | +16 |
2 Ah so Santa SP | 15 | 31 | 8 | 7 | 0 | 22/10 | +12 |
3 Rio Claro | 15 | 25 | 6 | 7 | 2 | 18/13 | +5 |
4 Atibaia | 15 | 24 | 6 | 6 | 3 | 16/9 | +7 |
15 EC Sao Bernardo/SP | 15 | 9 | 2 | 3 | 10 | 8/22 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













