Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
65
Bàn thắng
1.91 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
12/2
Thẻ
0.41 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sementchi Kuvasoy | 34 | 82 | 26 | 4 | 4 | 94/21 | +73 |
2 FK Andijon | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 73/32 | +41 |
3 Istiklol Fergana | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 66/30 | +36 |
4 Termez Surkhon | 33 | 58 | 17 | 7 | 9 | 52/30 | +22 |
7 Mashal II | 34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 65/48 | +17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









