Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Orooba(UAE) | 31 | 78 | 24 | 6 | 1 | 57/25 | +32 |
2 Dibba Al-Hisn | 31 | 64 | 20 | 4 | 7 | 51/23 | +28 |
3 Dabba Al-Fujairah | 31 | 63 | 17 | 12 | 2 | 51/16 | +35 |
4 Ahli Al-Fujirah | 31 | 50 | 14 | 8 | 9 | 49/38 | +11 |
8 Masafi | 31 | 44 | 11 | 11 | 9 | 51/41 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Masafi Stadium
Ras al Khaimah, UAE
Sức chứa:
1,000












