Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
2.09 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.64 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
24/2
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
R. Hannioui-
31
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
Ismaila SonkoTiền vệ

25
M. SalemHậu vệ

18
A. HamadHậu vệ

9
S. BenbachirTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Arabi(UAE) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
2 Dabba Al-Fujairah | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 15/9 | +6 |
3 Emirates Club | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 17/7 | +10 |
4 Forte Virtus | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 11/9 | +2 |
8 Ahli Al-Fujirah | 7 | 9 | 3 | 0 | 4 | 14/14 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fujairah Club Stadium
Fujairah, UAE
Sức chứa:
10,638
















