Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.58 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
48/2
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Metta/LU Riga | 24 | 63 | 20 | 3 | 1 | 98/18 | +80 |
2 FK Valmiera | 24 | 56 | 17 | 5 | 2 | 66/26 | +40 |
3 Beitar Riga Mariners | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 60/31 | +29 |
4 Saldus SS/Leevon | 24 | 53 | 16 | 5 | 3 | 49/29 | +20 |
7 Marupe | 24 | 33 | 10 | 3 | 11 | 38/40 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
















