Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.82 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.91 bàn/Trận
25/1
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hradec Kralove U19 | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 32/14 | +18 |
2 Opava U19 | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 33/17 | +16 |
3 Banik Ostrava U19 | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 22/17 | +5 |
4 Viktoria Plzen U19 | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 26/9 | +17 |
5 Sigma Olomouc U19 | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 31/21 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
















