Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
2.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Briochin | 21 | 46 | 14 | 4 | 3 | 38/22 | +16 |
2 C'Chartres Football | 21 | 44 | 13 | 5 | 3 | 42/19 | +23 |
3 Rouen | 20 | 39 | 11 | 6 | 3 | 23/15 | +8 |
4 Vannes | 21 | 35 | 9 | 8 | 4 | 35/24 | +11 |
16 Mantes-la-Ville | 21 | 6 | 1 | 3 | 17 | 7/34 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












