Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
F. Megaptgne-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. MaintenantHậu vệ

-
Enzo Yanis Raddas

-
D. NdekeHậu vệ

-
M. JacquesHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rouen | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 55/31 | +24 |
2 Racing Club de France | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 66/29 | +37 |
3 Chambly | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 52/25 | +27 |
4 Voltigeurs | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 33/29 | +4 |
14 Vannes | 30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 46/58 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade de la Rabine
Vannes, Pháp
Sức chứa:
9,500
















