Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
7/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Katamon Jerusalem | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 74/23 | +51 |
2 Ironi Nesher | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 52/15 | +37 |
3 Hapoel Herzliya | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 67/28 | +39 |
4 Hapoel Beit She'any | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 57/29 | +28 |
16 Maccabi Umm Al Fahm | 30 | 1 | 0 | 1 | 29 | 12/146 | -134 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












