Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.89 bàn/Trận
18/1
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Moadon Sport Tira | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 18/7 | +11 |
2 Ironi Nesher | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 25/7 | +18 |
3 Beitar Nahariya | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/8 | +6 |
4 Hapoel Migdal HaEmek | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/11 | +4 |
13 Maccabi Nujeidat Ahmed | 8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 10/14 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














