Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
6/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiryat Gat | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 50/19 | +31 |
2 Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 47/27 | +20 |
3 Hapoel Azor | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 47/29 | +18 |
4 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 37/18 | +19 |
14 Maccabi Beer Yaakov | 30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 30/42 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















