Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
52
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
38/2
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
Fabian Nihat OzyilmazTiền vệ
525
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
Johannes KonstaliHậu vệ

-
R. SvendsenHậu vệ

-
Kristian KongelfTiền vệ

-
Thorstein HornelandTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jerv | 25 | 56 | 17 | 5 | 3 | 53/30 | +23 |
2 Bjarg | 25 | 53 | 17 | 2 | 6 | 60/31 | +29 |
3 Brattvag | 25 | 51 | 16 | 3 | 6 | 55/34 | +21 |
4 Mjondalen IF | 25 | 50 | 16 | 2 | 7 | 48/33 | +15 |
12 Lysekloster | 25 | 22 | 5 | 7 | 13 | 34/52 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lysekloster Idrettslag
Lysekloster, Na Uy
Sức chứa:
1,000
















