Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
8/0
Thẻ
0.89 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Emile Kwimbia ChamboTiền đạo
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 04/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Kobenhavn U19 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 27/9 | +18 |
2 Sonderjyske U19 | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 22/11 | +11 |
3 Aalborg BK U19 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 19/15 | +4 |
4 Vejle U19 | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 20/11 | +9 |
6 Lyngby BK U19 | 9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 14/16 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














