Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
2.45 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

9
E. MehičićTiền đạo
60
Phút thi đấu
0
Phong độ

25
L. Norstedt

1
G. RasmussenThủ môn

23
M. JørgensenTiền vệ

15
X. Poulsen
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Kobenhavn U19 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 27/9 | +18 |
2 Sonderjyske U19 | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 22/11 | +11 |
3 Aalborg BK U19 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 19/15 | +4 |
4 Vejle U19 | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 20/11 | +9 |
5 Brondby IF U19 | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 16/13 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Valby Idraetspark
Copenhagen, Đan Mạch
Sức chứa:
12,000
















