Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
60
Bàn thua
2.31 bàn/Trận
14/2
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bjarg | 26 | 73 | 24 | 1 | 1 | 92/20 | +72 |
2 Forde | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 75/40 | +35 |
3 Fana | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 79/47 | +32 |
4 Os Turn Fotball | 26 | 44 | 14 | 2 | 10 | 85/46 | +39 |
13 Lyngbo | 26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 37/60 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












