Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.11 bàn/Trận
41/2
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

24
D. B. FredriksenTiền vệ
491
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
J. F. SkaugTiền đạo

-
O. GueyeHậu vệ

9
A. OlsenTiền đạo

20
W. WaehlerTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Haugesund | 28 | 62 | 20 | 2 | 6 | 81/47 | +34 |
2 Stromsgodset | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 76/34 | +42 |
3 Kongsvinger | 28 | 59 | 18 | 5 | 5 | 82/45 | +37 |
4 Stabaek | 28 | 55 | 17 | 4 | 7 | 66/34 | +32 |
11 Lyn Oslo | 28 | 31 | 9 | 4 | 15 | 42/59 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Bislett Stadion
Oslo, Na Uy
Sức chứa:
15,400





















