Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
43/2
Thẻ
1.61 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Benfica U19 | 18 | 43 | 13 | 4 | 1 | 42/16 | +26 |
2 SC Uniao Torreense U19 | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 31/20 | +11 |
3 Sporting CP U19 | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 27/20 | +7 |
4 Tondela U19 | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 29/23 | +6 |
10 Lusitânia U19 | 18 | 7 | 1 | 4 | 13 | 10/36 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Joao Paulo II
Angra, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
7,000











