Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.32 bàn/Trận
85/4
Thẻ
3.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Benfica U19 | 17 | 35 | 10 | 5 | 2 | 30/13 | +17 |
2 Uniao Leiria U19 | 18 | 30 | 8 | 6 | 4 | 30/23 | +7 |
3 Sporting CP U19 | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 27/15 | +12 |
4 Santa Clara U19 | 18 | 28 | 7 | 7 | 4 | 24/17 | +7 |
9 Tondela U19 | 18 | 17 | 4 | 5 | 9 | 11/26 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Parque Jogos Bairro Novo
Tondela, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
43,713














