Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yuen Long | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 23/5 | +18 |
2 Resources Capital FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 37/8 | +29 |
3 Wofoo Social Enterprises | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 17/8 | +9 |
4 South China AA | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/5 | +5 |
12 Lucky Mile FC | 8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 10/22 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













