Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
5.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
12/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yuen Long | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 23/5 | +18 |
2 Resources Capital FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 37/8 | +29 |
3 Wofoo Social Enterprises | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 17/8 | +9 |
4 South China AA | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/5 | +5 |
5 Citizen | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 11/11 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground
Hong Kong, Hồng Kông
Sức chứa:
1,500













