Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/1
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aifk Turku | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
2 BK-46 Karis Karjaa | 27 | 51 | 16 | 3 | 8 | 55/35 | +20 |
3 Salon Palloilijat | 27 | 50 | 15 | 5 | 7 | 50/34 | +16 |
4 Ekenas IF | 27 | 48 | 14 | 6 | 7 | 73/34 | +39 |
10 LoPa | 27 | 1 | 0 | 1 | 26 | 14/164 | -150 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















