Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.58 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
12
Bàn thua
1 bàn/Trận
23/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Batman Petrolspor | 34 | 74 | 22 | 8 | 4 | 55/29 | +26 |
2 Kutahyaspor | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 63/32 | +31 |
3 Bursa Yıldırımspor | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 45/27 | +18 |
4 Artvin Hopaspor | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 45/26 | +19 |
5 Arnavutköy BGS | 34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 47/29 | +18 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















