Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
28/2
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

88
A. Yilmaz-
36
Phút thi đấu
0
Phong độ

39
T. RençberHậu vệ

97
B. ŞentürkTiền vệ

44
S. MemnunHậu vệ

53
Devrim Deniz KutanisHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sebat Genclikspor | 30 | 67 | 20 | 7 | 3 | 56/23 | +33 |
2 Yeni Orduspor | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 68/30 | +38 |
3 Yozgat Bld Bozokspor | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 58/27 | +31 |
4 Kdz Ereglispor | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 44/29 | +15 |
13 Artvin Hopaspor | 30 | 32 | 9 | 5 | 16 | 38/50 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hopa Ilce Stadium
Hopa, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
3,000
















