Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.16 bàn/Trận
72
Bàn thua
2.88 bàn/Trận
50/3
Thẻ
2.12 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Asker | 25 | 67 | 22 | 1 | 2 | 89/36 | +53 |
2 Heming | 25 | 50 | 15 | 5 | 5 | 66/40 | +26 |
3 Gamle Oslo | 25 | 45 | 14 | 3 | 8 | 73/46 | +27 |
4 Ready | 25 | 42 | 12 | 6 | 7 | 63/48 | +15 |
10 Lokomotiv Oslo | 25 | 29 | 9 | 2 | 14 | 48/72 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













